南洋羣島

nán yáng qún dǎo nam dương quần đảo

Hán Việt: nam dương quần đảo · Pinyin: nán yáng qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (dương) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马来群岛的旧称。见马来群岛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 马来群岛的旧称。见马来群岛”(692页)。