南灣子船 nán wān zi chuán · nam loan tử thuyền Hán Việt: nam loan tử thuyền · Pinyin: nán wān zi chuán Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 灣 (loan) + 子 (tử) + 船 (thuyền)Pinyinnán wān zi chuánHán Việtnam loan tử thuyềnCấu tạo南 + 灣 + 子 + 船 · nam + loan + tử + thuyền nghĩa thành phần: nam + loan + tử + thuyền