南瓶鼻鯨 nán píng bí jīng · nam bình tị kình Hán Việt: nam bình tị kình · Pinyin: nán píng bí jīng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 瓶 (bình) + 鼻 (tị) + 鯨 (kình)Pinyinnán píng bí jīngHán Việtnam bình tị kìnhCấu tạo南 + 瓶 + 鼻 + 鯨 · nam + bình + tị + kình nghĩa thành phần: nam + bình + tị + kình