南省舍人

nán shěng shě rén nam tỉnh xá nhân

Hán Việt: nam tỉnh xá nhân · Pinyin: nán shěng shě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tỉnh) + (xá) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"南宫舍人"; 指礼部郎中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"南宫舍人"。 2.指礼部郎中。