南瞿北楊

nán qú běi yáng nam cù bắc dương

Hán Việt: nam cù bắc dương · Pinyin: nán qú běi yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (cù) + (bắc) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清朝道光年间,江苏常熟瞿氏铁琴铜剑楼﹑山东聊城杨氏海源阁,皆藏书丰富,世称南瞿北杨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清朝道光年间,江苏常熟瞿氏铁琴铜剑楼﹑山东聊城杨氏海源阁,皆藏书丰富,世称南瞿北杨。