南美有蹄目 nam mĩ hữu đề mục Hán Việt: nam mĩ hữu đề mục Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 有 (hữu) + 蹄 (đề) + 目 (mục)Hán Việtnam mĩ hữu đề mụcCấu tạo南 + 美 + 有 + 蹄 + 目 · nam + mĩ + hữu + đề + mục nghĩa thành phần: nam + mĩ + hữu + đề + mục Nghĩa EngCihui Notoungulata