南美栗鼠 nán měi lì shǔ · nam mĩ lật thử Hán Việt: nam mĩ lật thử · Pinyin: nán měi lì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 栗 (lật) + 鼠 (thử)Pinyinnán měi lì shǔHán Việtnam mĩ lật thửCấu tạo南 + 美 + 栗 + 鼠 · nam + mĩ + lật + thử nghĩa thành phần: nam + mĩ + lật + thử