南美海狗 nán měi hǎi gǒu · nam mĩ hải cẩu Hán Việt: nam mĩ hải cẩu · Pinyin: nán měi hǎi gǒu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)Pinyinnán měi hǎi gǒuHán Việtnam mĩ hải cẩuCấu tạo南 + 美 + 海 + 狗 · nam + mĩ + hải + cẩu nghĩa thành phần: nam + mĩ + hải + cẩu