南美海狗

nán měi hǎi gǒu nam mĩ hải cẩu

Hán Việt: nam mĩ hải cẩu · Pinyin: nán měi hǎi gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (mĩ) + (hải) + (cẩu)