南美白蝦 nán měi bái xiā · nam mĩ bạch hà Hán Việt: nam mĩ bạch hà · Pinyin: nán měi bái xiā Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 白 (bạch) + 蝦 (hà)Pinyinnán měi bái xiāHán Việtnam mĩ bạch hàCấu tạo南 + 美 + 白 + 蝦 · nam + mĩ + bạch + hà nghĩa thành phần: nam + mĩ + bạch + hà