南菁書院 nán jīng shū yuàn · nam tinh thư viện Hán Việt: nam tinh thư viện · Pinyin: nán jīng shū yuàn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 菁 (tinh) + 書 (thư) + 院 (viện)Pinyinnán jīng shū yuànHán Việtnam tinh thư việnCấu tạo南 + 菁 + 書 + 院 · nam + tinh + thư + viện nghĩa thành phần: nam + tinh + thư + viện