南蠻鴂舌 nán mán xiāng shé · nam man quyết thiệt Hán Việt: nam man quyết thiệt · Pinyin: nán mán xiāng shé Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 蠻 (man) + 鴂 (quyết) + 舌 (thiệt)Pinyinnán mán xiāng shéHán Việtnam man quyết thiệtCấu tạo南 + 蠻 + 鴂 + 舌 · nam + man + quyết + thiệt nghĩa thành phần: nam + man + quyết + thiệt