南販北賈 nán fàn běi gǔ · nam phiến bắc cổ Hán Việt: nam phiến bắc cổ · Pinyin: nán fàn běi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 販 (phiến) + 北 (bắc) + 賈 (cổ)Pinyinnán fàn běi gǔHán Việtnam phiến bắc cổCấu tạo南 + 販 + 北 + 賈 · nam + phiến + bắc + cổ nghĩa thành phần: nam + phiến + bắc + cổ