南贍部洲
nam thiệm bộ châu
Hán Việt: nam thiệm bộ châu · Pinyin: nán shàn bù zhōu
Tổng quan
Diêm Phù Đề
Nghĩa
Việt
- Cihui Diêm Phù Đề
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佛教宇宙觀中四大部洲之一。位在須彌山南面鹹海裡,以盛產贍部樹而得名。也譯作「南閻浮提」。
Eng
- CC-CEDICT Jambudvipa
- Cihui Jambudvipa