南貨齋果

nán huò zhāi guǒ nam hóa trai quả

Hán Việt: nam hóa trai quả · Pinyin: nán huò zhāi guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hóa) + (trai) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南货:指闽粤一带产的食品;斋果:上供的果品。南方产的食品和上供用的供品。借指食物。