南足柄市 nán zú bǐng shì · nam túc bính thị Hán Việt: nam túc bính thị · Pinyin: nán zú bǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 足 (túc) + 柄 (bính) + 市 (thị)Pinyinnán zú bǐng shìHán Việtnam túc bính thịCấu tạo南 + 足 + 柄 + 市 · nam + túc + bính + thị nghĩa thành phần: nam + túc + bính + thị