南辮

nán biànnam biện

Hán Việt: nam biện · Pinyin: nán biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古指我国西南的少数民族。其俗编发为辫,故称。

Cấu tạo: 南 (nam) + 辮 (biện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南豐 · 南丹 · 南樂 · 南乳 · 南亞 · 南京 · 南人