南部歐洲 nán bù ōu zhōu · nam bộ âu châu Hán Việt: nam bộ âu châu · Pinyin: nán bù ōu zhōu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 部 (bộ) + 歐 (âu) + 洲 (châu)Pinyinnán bù ōu zhōuHán Việtnam bộ âu châuCấu tạo南 + 部 + 歐 + 洲 · nam + bộ + âu + châu nghĩa thành phần: nam + bộ + âu + châu