南郭處士 nán guō chǔ shì · nam quách xử sĩ Hán Việt: nam quách xử sĩ · Pinyin: nán guō chǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 郭 (quách) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyinnán guō chǔ shìHán Việtnam quách xử sĩCấu tạo南 + 郭 + 處 + 士 · nam + quách + xử + sĩ nghĩa thành phần: nam + quách + xử + sĩ