南金東箭

nán jīn dōng jiàn nam kim đông tiến

Hán Việt: nam kim đông tiến · Pinyin: nán jīn dōng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (kim) + (đông) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方的金石,东方的竹箭。比喻优秀的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时以南方的金石和东方的竹箭为华美贵重之物◇因以比喻优秀杰出的人才。

Eng

  • Cihui 南金東箭 ánjīndōngjiàn f.e. <wr.> good talent