南雲忠一 nán yún zhōng yī · nam vân trung nhất Hán Việt: nam vân trung nhất · Pinyin: nán yún zhōng yī Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 雲 (vân) + 忠 (trung) + 一 (nhất)Pinyinnán yún zhōng yīHán Việtnam vân trung nhấtCấu tạo南 + 雲 + 忠 + 一 · nam + vân + trung + nhất nghĩa thành phần: nam + vân + trung + nhất