南非刺猬 nán fēi cì wèi·nam phi thứ vị Hán Việt: nam phi thứ vị · Pinyin: nán fēi cì wèi Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)Pinyinnán fēi cì wèiHán Việtnam phi thứ vịTừ loạidanhCấu tạo南 + 非 + 刺 + 蝟 · nam + phi + thứ + vị nghĩa thành phần: nam + phi + thứ + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhím Nam PhiĐứcHandedict Kapigel, Kap-Igel (lat: Atelerix frontalis) (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa南非共和国 · 南非茶 · 南非语 · 南非兰特 · 南非地名 · 南非总统 · 南非海狗 · 南非瘤牛