南非树蹄兔 nán fēi shù tí tù · nam phi thụ đề thỏ Hán Việt: nam phi thụ đề thỏ · Pinyin: nán fēi shù tí tù Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 树 (thụ) + 蹄 (đề) + 兔 (thỏ)Pinyinnán fēi shù tí tùHán Việtnam phi thụ đề thỏCấu tạo南 + 非 + 树 + 蹄 + 兔 · nam + phi + thụ + đề + thỏ nghĩa thành phần: nam + phi + thụ + đề + thỏ