南非海狗 nán fēi hǎi gǒu · nam phi hải cẩu Hán Việt: nam phi hải cẩu · Pinyin: nán fēi hǎi gǒu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)Pinyinnán fēi hǎi gǒuHán Việtnam phi hải cẩuCấu tạo南 + 非 + 海 + 狗 · nam + phi + hải + cẩu nghĩa thành phần: nam + phi + hải + cẩu