南非瘤牛 nam phi lựu ngưu Hán Việt: nam phi lựu ngưu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 瘤 (lựu) + 牛 (ngưu)Hán Việtnam phi lựu ngưuCấu tạo南 + 非 + 瘤 + 牛 · nam + phi + lựu + ngưu nghĩa thành phần: nam + phi + lựu + ngưu Nghĩa EngCihui Africander