南非總統 nán fēi zǒng tǒng · nam phi tổng thống Hán Việt: nam phi tổng thống · Pinyin: nán fēi zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyinnán fēi zǒng tǒngHán Việtnam phi tổng thốngCấu tạo南 + 非 + 總 + 統 · nam + phi + tổng + thống nghĩa thành phần: nam + phi + tổng + thống