南非蘭特 nán fēi lán tè · nam phi lan đặc Hán Việt: nam phi lan đặc · Pinyin: nán fēi lán tè Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 蘭 (lan) + 特 (đặc)Pinyinnán fēi lán tèHán Việtnam phi lan đặcCấu tạo南 + 非 + 蘭 + 特 · nam + phi + lan + đặc nghĩa thành phần: nam + phi + lan + đặc