南非語的 Nánfēiyǔ de · nam phi ngữ đích Hán Việt: nam phi ngữ đích · Pinyin: Nánfēiyǔ de Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 語 (ngữ) + 的 (đích)PinyinNánfēiyǔ deHán Việtnam phi ngữ đíchCấu tạo南 + 非 + 語 + 的 · nam + phi + ngữ + đích nghĩa thành phần: nam + phi + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Afrikaans