南面王樂

nán miàn wáng lè nam diện vương nhạc

Hán Việt: nam diện vương nhạc · Pinyin: nán miàn wáng lè

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (diện) + (vương) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指面向南称王称侯,享受王侯之乐。