南面稱王

nán miàn chēng wáng nam diện xưng vương

Hán Việt: nam diện xưng vương · Pinyin: nán miàn chēng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (diện) + (xưng) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自立為君,稱王天下。《漢書.卷九五.南粵傳》:「楚漢相爭的結果,劉邦南面為王。」也作「南面稱孤」。

Eng

  • Cihui 南面稱王 ánmiànchēngwáng ►See nánmiàn'érwáng