南音三籟 nán yīn sān lài · nam âm tam lại Hán Việt: nam âm tam lại · Pinyin: nán yīn sān lài Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 音 (âm) + 三 (tam) + 籟 (lại)Pinyinnán yīn sān làiHán Việtnam âm tam lạiCấu tạo南 + 音 + 三 + 籟 · nam + âm + tam + lại nghĩa thành phần: nam + âm + tam + lại