南鱼座

nán yú zuònam ngư tọa

Hán Việt: nam ngư tọa · Pinyin: nán yú zuò

Tổng quan

chòm sao Nam Ngư

Cấu tạo: 南 (nam) + 魚 (ngư) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao Nam Ngư
  • Google Alex v6 Nam Ngư
  • Tần suất từ Nam Ngư; Cá Phương Nam; Cá Nam

Eng

  • Cihui Piscis Austrinus (constellation)
  • Tần suất từ Piscis Austrinus (constellation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼座