鱼座

ngư tọa

Hán Việt: ngư tọa

Tổng quan

cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo, người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cung Song Ngư

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫