博義八世 bó yì bā shì · bác nghĩa bát thế Hán Việt: bác nghĩa bát thế · Pinyin: bó yì bā shì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 義 (nghĩa) + 八 (bát) + 世 (thế)Pinyinbó yì bā shìHán Việtbác nghĩa bát thếCấu tạo博 + 義 + 八 + 世 · bác + nghĩa + bát + thế nghĩa thành phần: bác + nghĩa + bát + thế