博取歡心 bác thủ hoan tâm Hán Việt: bác thủ hoan tâm Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 取 (thủ) + 歡 (hoan) + 心 (tâm)Hán Việtbác thủ hoan tâmCấu tạo博 + 取 + 歡 + 心 · bác + thủ + hoan + tâm nghĩa thành phần: bác + thủ + hoan + tâm Nghĩa EngCihui 博取歡心 óqǔ huānxīn v.o. curry favor