博士祭酒 bác sĩ tế tửu Hán Việt: bác sĩ tế tửu Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 士 (sĩ) + 祭 (tế) + 酒 (tửu)Hán Việtbác sĩ tế tửuCấu tạo博 + 士 + 祭 + 酒 · bác + sĩ + tế + tửu nghĩa thành phần: bác + sĩ + tế + tửu