博帶褒衣

bó dài bāo yī bác đái bao y

Hán Việt: bác đái bao y · Pinyin: bó dài bāo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (đái) + (bao) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博:宽大;褒:阔。宽衣大带。指古代儒生的装束。