博彥科技 bó yàn kē jì · bác ngạn khoa kĩ Hán Việt: bác ngạn khoa kĩ · Pinyin: bó yàn kē jì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 彥 (ngạn) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinbó yàn kē jìHán Việtbác ngạn khoa kĩCấu tạo博 + 彥 + 科 + 技 · bác + ngạn + khoa + kĩ nghĩa thành phần: bác + ngạn + khoa + kĩ