博得同情 bác đắc đồng tình Hán Việt: bác đắc đồng tình Tổng quan Được sự đồng tình Cấu tạo: 博 (bác) + 得 (đắc) + 同 (đồng) + 情 (tình)Hán Việtbác đắc đồng tìnhCấu tạo博 + 得 + 同 + 情 · bác + đắc + đồng + tình nghĩa thành phần: bác + đắc + đồng + tình Nghĩa ViệtCihui Được sự đồng tình