博採衆長

bó cǎi zhòng cháng bác thải chúng trường

Hán Việt: bác thải chúng trường · Pinyin: bó cǎi zhòng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (thải) + (chúng) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 博采眾長 ócǎizhòngcháng f.e. learn widely from others' strong points