博斯沃思

bó sī wò sī bác tư ốc tư

Hán Việt: bác tư ốc tư · Pinyin: bó sī wò sī

Tổng quan

Bosworth (tên) | Stephen Bosworth (1939-), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đại diện đặc biệt về chính sách Triều Tiên từ năm 2009

Cấu tạo: (bác) + (tư) + (ốc) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bosworth (tên) | Stephen Bosworth (1939-), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đại diện đặc biệt về chính sách Triều Tiên từ năm 2009

Eng

  • CC-CEDICT Bosworth (name)|Stephen Bosworth (1939-), US academic and diplomat, special representative for policy on North Korea from 2009
  • Cihui Bosworth (name); Stephen Bosworth (1939-), US academic and diplomat, special representative for policy on North Korea from 2009