博施濟衆

bó shī jì zhòng bác thi tể chúng

Hán Việt: bác thi tể chúng · Pinyin: bó shī jì zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (thi) + (tể) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博:广泛;济:救济。给予群众以恩惠和接济。
  • Tân Hoa Tự Điển 博广泛;济救济。给予群众以恩惠和接济。

Eng

  • Cihui 博施濟眾 óshījìzhòng f.e. 1. provide liberal relief to the masses 2. be interested in charities