博望燒屯 bó wàng shāo tún · bác vọng thiêu truân Hán Việt: bác vọng thiêu truân · Pinyin: bó wàng shāo tún Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 望 (vọng) + 燒 (thiêu) + 屯 (truân)Pinyinbó wàng shāo túnHán Việtbác vọng thiêu truânCấu tạo博 + 望 + 燒 + 屯 · bác + vọng + thiêu + truân nghĩa thành phần: bác + vọng + thiêu + truân