博愛主義者

bó ài zhǔ yì zhě bác ái chủ nghĩa giả

Hán Việt: bác ái chủ nghĩa giả · Pinyin: bó ài zhǔ yì zhě

Tổng quan

người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức

Cấu tạo: (bác) + (ái) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức

ja

  • JMdict philanthropist