博物通達 bó wù tōng dá · bác vật thông đạt Hán Việt: bác vật thông đạt · Pinyin: bó wù tōng dá Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 物 (vật) + 通 (thông) + 達 (đạt)Pinyinbó wù tōng dáHán Việtbác vật thông đạtCấu tạo博 + 物 + 通 + 達 · bác + vật + thông + đạt nghĩa thành phần: bác + vật + thông + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达:明白人情事理。形容常识渊博,通晓事理。