博碩肥腯

bó shuò féi tú bác thạc phì đột

Hán Việt: bác thạc phì đột · Pinyin: bó shuò féi tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (thạc) + (phì) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博硕:形状大;腯:音‘途’,肥壮。指六畜肥壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥壮。多指六畜肥壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 博硕形状大;腯音‘途’,肥壮。指六畜肥壮。