博碩肥腯 bó shuò féi tú · bác thạc phì đột Hán Việt: bác thạc phì đột · Pinyin: bó shuò féi tú Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 碩 (thạc) + 肥 (phì) + 腯 (đột)Pinyinbó shuò féi túHán Việtbác thạc phì độtCấu tạo博 + 碩 + 肥 + 腯 · bác + thạc + phì + đột nghĩa thành phần: bác + thạc + phì + đột