博義三世 bó yì sān shì · bác nghĩa tam thế Hán Việt: bác nghĩa tam thế · Pinyin: bó yì sān shì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 義 (nghĩa) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinbó yì sān shìHán Việtbác nghĩa tam thếCấu tạo博 + 義 + 三 + 世 · bác + nghĩa + tam + thế nghĩa thành phần: bác + nghĩa + tam + thế