博見洽聞 bó jiàn qià wén · bác kiến hiệp văn Hán Việt: bác kiến hiệp văn · Pinyin: bó jiàn qià wén Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 見 (kiến) + 洽 (hiệp) + 聞 (văn)Pinyinbó jiàn qià wénHán Việtbác kiến hiệp vănCấu tạo博 + 見 + 洽 + 聞 · bác + kiến + hiệp + văn nghĩa thành phần: bác + kiến + hiệp + văn