博覽羣書

bó lǎn qún shū bác lãm quần thư

Hán Việt: bác lãm quần thư · Pinyin: bó lǎn qún shū

Tổng quan

đọc nhiều sách vở: kiến thức uyên bác/kiến thức uyên thâm

Cấu tạo: (bác) + (lãm) + (quần) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc nhiều sách vở: kiến thức uyên bác/kiến thức uyên thâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博:广泛。广泛地阅读各种书。形容读书很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 博广泛。广泛地阅读各种书。形容读书很多。

Eng

  • Cihui 博覽群書 ólǎnqúnshū f.e. well-read