博賽納湖 bó sài nà hú · bác tái nạp hồ Hán Việt: bác tái nạp hồ · Pinyin: bó sài nà hú Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 賽 (tái) + 納 (nạp) + 湖 (hồ)Pinyinbó sài nà húHán Việtbác tái nạp hồCấu tạo博 + 賽 + 納 + 湖 · bác + tái + nạp + hồ nghĩa thành phần: bác + tái + nạp + hồ